Tới nội dung chính

污点

污点
wūdiǎn
ô điểm

vết nhơ; tỳ vết

2 nghĩa#13857
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết nhơ; tỳ vết

    中使名誉或信用受损的坏事shǐ mínggyù huò xìnyòng shòusǔn de huàishì

    • 。

      Anh ấy có vết nhơ trên người.

  2. 貳名danh từ

    đốm; vết đốm; chấm

    中衣服、皮肤等上面的脏东西;不好的地方yīfu、pífu děng shàngmiàn de zàng dōngxi;búhǎo de dìfang

    • 。

      Trên chiếc áo này có một vết ố.

污
wū
ô
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu