杂质

杂质
zhì
tạp chất

tạp chất; chất bẩn lẫn vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp chất; chất bẩn lẫn vào

    • Trong loại nước này có tạp chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.