Tới nội dung chính

压制

压制
yāzhì
áp chế

áp chế; đàn áp; trấn áp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6520
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    áp chế; đàn áp; trấn áp

    中用力量或权力阻止、禁止某事发生yònglìliàng huò quánlì zǔzhǐ、jìnzhǐ mǒushì fāshēng

    • 。

      Anh ấy đã kìm nén được cơn giận.

  2. 貳动động từ

    áp chế; kìm hãm; đàn áp

    中用力量或权力阻止某事发生或发展yònglìliàng huò quánlì zǔzhǐ mǒushì fāshēng huò fāzhǎn

    • 。

      Anh ấy đã kìm nén được cơn giận của mình.

  3. 參动động từ

    bị vùi lấp; mai một; chôn vùi (tài năng)

    中用力量阻止或压抑某事物的发展yòng lìliàng zǔzhǐ huò yāyì mǒu shìwù de fāzhǎn

    • 。

      Anh ấy đã kìm nén cơn giận của mình.

压
yā
áp
BỘ THỦ⼚
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu