Tới nội dung chính

情绪

情绪
qíngxù
tình tự

tâm trạng; cảm xúc; xúc cảm

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2957Lượng từ 种
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tâm trạng; cảm xúc; xúc cảm

    中人心里产生的高兴、生气、难过等感受rén xīnli chǎnshēng de gāoxìng、shēngqì、nánguò děng gǎnshòu

    • 。

      Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt.

  2. 貳名danh từ

    tâm trạng; tinh thần; chí khí

    中人心里的感受和心情rén xīnli de gǎnshòu hé xīnqíng

    • 。

      Tâm trạng của anh ấy rất tốt.

  3. 參名danh từ

    tâm trạng; hứng thú; vẻ

    中人心里的感受和态度rén xīnlǐ de gǎnshòu hé tàidù

    • 。

      Tâm trạng của cô ấy rất tốt.

情
qíng
tình
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu