华盛顿时报

华盛顿时报
HuáshèngdùnShíbào
hoa thịnh đốn thời báo

Tờ báo Washington Times (Hoa Thịnh Đốn Thời Báo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tờ báo Washington Times (Hoa Thịnh Đốn Thời Báo)

    • Anh ấy đọc tờ Washington Times mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.