Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包柔氏螺旋体
包柔氏螺旋体
bao nhu thị loa hoàn thể
vi khuẩn xoắn thể Borrelia (chi Borrelia, thuộc ngành Spirochaete)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn xoắn thể Borrelia (chi Borrelia, thuộc ngành Spirochaete)
- 。
Borrelia là một loại vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包柔氏螺旋体
Phồn thể包柔氏螺旋體
bao nhu thị loa hoàn thể
vi khuẩn xoắn thể Borrelia (chi Borrelia, thuộc ngành Spirochaete)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn xoắn thể Borrelia (chi Borrelia, thuộc ngành Spirochaete)
- 。
Borrelia là một loại vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.