生硬

生硬
shēngyìng
sinh ngạnh

cứng nhắc; cô quít; không tự nhiên; gượng gạo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cứng nhắc; cô quít; không tự nhiên; gượng gạo

    • Câu trả lời của anh ấy rất cứng nhắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.