汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
鼻
鼻
🔊
bí
tỵ
⿐
bộ tỵ · 14 nét
mũi
1 nghĩa
#21419
Nghĩa
1
Ví dụ
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
mũi
wǒ
de
bí
zi
yǒu
diǎnr
yǎng
.
我
的
鼻
子
有
点
儿
痒
。
🔊
Mũi của tôi hơi ngứa.
鼻
bí
tỵ
BỘ THỦ
⿐
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
鼻
🔊
bí
tỵ
⿐
bộ tỵ · mũi
mũi
1 nghĩa
14 nét
#21419
Nghĩa
1
Ví dụ
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
mũi
wǒ
de
bí
zi
yǒu
diǎnr
yǎng
.
我
的
鼻
子
有
点
儿
痒
。
🔊
Mũi của tôi hơi ngứa.
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
鼻
bí
tỵ
BỘ THỦ
⿐
14 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
䶑
🔊
tì
hắt hơi; nhảy mũi
鼽
🔊
qiú
nghẹt mũi; mũi bị tắc
鼾
🔊
hān
tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)
齁
🔊
hōu
ngáy; tiếng ngáy
齆
🔊
wèng
mũi nghẹt; ngạt mũi
齇
🔊
zhā
mụn đỏ mũi; chứng đỏ mũi (rosacea)
齉
🔊
nàng
mũi nghẹt; ngạt mũi
䶊
🔊
䶋
🔊
䶌
🔊
䶍
🔊
䶎
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay