Tới nội dung chính

嗖

嗖
sōu
sưu
⼝bộ khẩu · 12 nét

vèo; vút (từ tượng thanh)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    vèo; vút (từ tượng thanh)

    • 。

      Gió thổi vù một tiếng.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    vèo; vút (tiếng vèo)

    • 。

      Gió thổi qua một tiếng vù vù.

  3. 參拟từ tượng thanh

    vèo; vút (tiếng gió hay vật di chuyển nhanh)

嗖
sōu
sưu
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu