刹车
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
NGHĨA
- 壹动động từ
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
中踩脚踏板使车停止或放慢速度cǎi jiǎo tà tǎbǎn shǐ chē tíngzhǐ huò fànghuǎn sùdù
- !
Xin hãy phanh lại!
- 貳动động từ
phanh xe; hãm phanh
中停止车的转动;按下制动装置使车减速或停止tíngzhǐ chē de zhuǎndòng; àn xià zhìdòng zhuāngzhì shǐ chē jiǎngsù huò tíngzhǐ
- 參名danh từ
phanh (xe); thắng (xe)
中使车停止或减速的装置shǐ chē tíngzhǐ huò jiǎnsù de zhuāngzhì
- 。
Phanh của chiếc xe này bị hỏng rồi.
- 肆动động từ
hãm phanh; đạp thắng; (bóng) kiềm chế (thói xấu)
中用力使车停止运动yònglì shǐ chē tíngzhǐ yùndòng
- 。
Anh ấy đã phanh lại.
- 伍动động từ
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中使车辆停止运动shǐ chēliàng tíngzhǐ yùndòng
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
NGHĨA
- 壹动động từ
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
中踩脚踏板使车停止或放慢速度cǎi jiǎo tà tǎbǎn shǐ chē tíngzhǐ huò fànghuǎn sùdù
- !
Xin hãy phanh lại!
- 貳动động từ
phanh xe; hãm phanh
中停止车的转动;按下制动装置使车减速或停止tíngzhǐ chē de zhuǎndòng; àn xià zhìdòng zhuāngzhì shǐ chē jiǎngsù huò tíngzhǐ
- 參名danh từ
phanh (xe); thắng (xe)
中使车停止或减速的装置shǐ chē tíngzhǐ huò jiǎnsù de zhuāngzhì
- 。
Phanh của chiếc xe này bị hỏng rồi.
- 肆动động từ
hãm phanh; đạp thắng; (bóng) kiềm chế (thói xấu)
中用力使车停止运动yònglì shǐ chē tíngzhǐ yùndòng
- 。
Anh ấy đã phanh lại.
- 伍动động từ
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中使车辆停止运动shǐ chēliàng tíngzhǐ yùndòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.