制动

制动
zhìdòng
chế động

hãm (phanh); chế động

1 nghĩa#41687
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hãm (phanh); chế động

    • Xin hãy phanh lại!

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.