油门

油门
yóumén
dầu môn

chân ga; bàn đạp ga

3 nghĩa#16949
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chân ga; bàn đạp ga

    • Xin hãy đạp ga.

  2. danh từ

    bàn đạp ga; chân ga

  3. danh từ

    bàn đạp ga; chân ga; cần ga

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.