Tới nội dung chính

国际

国际
guójì
quốc tế

quốc tế; quốc tế (tính từ)

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2887
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quốc tế; quốc tế (tính từ)

    中涉及多个国家的;跨越国界的shèjí duō ge guójiā de;kuàyuè guójiè de

    • 。

      Đây là một vấn đề quốc tế.

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu