判断
判断
phán đoạn
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3332
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
中用理由或证据决定某事是否正确yòng lǐyóu huò zhèngjù juéduìng mǒushì shìfǒu zhèngquè
- 。
Xin bạn phán đoán một chút.
Đang tải…
判断
Phồn thể判斷
phán đoạn
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3332
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
中用理由或证据决定某事是否正确yòng lǐyóu huò zhèngjù juéduìng mǒushì shìfǒu zhèngquè
- 。
Xin bạn phán đoán một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.