Tới nội dung chính

杂志

杂志
zázhì
tạp chí

tạp chí; tạp san

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2571Lượng từ 份 / 期 / 本
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tạp chí; tạp san

    中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuāpǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng

    • 。

      Tôi thích đọc tạp chí.

杂
zá
tạp
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu