Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
/
杂志
杂志
tạp chí
tạp chí; tạp san
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2571Lượng từ 份 / 期 / 本
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tạp chí; tạp san
中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuāpǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng
- 。
Tôi thích đọc tạp chí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ杂志
Phồn thể雜誌
tạp chí
tạp chí; tạp san
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2571Lượng từ 份 / 期 / 本
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tạp chí; tạp san
中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuāpǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng
- 。
Tôi thích đọc tạp chí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)