剧本
剧本
kịch bản
kịch bản; kịch văn; lời thoại
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3946
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kịch bản; kịch văn; lời thoại
中戏剧或电影的文字故事,包括人物对话和舞台指示xìjù huò diànyǐng de wénzì gùshì, bāokuò rénwù duìhuà hé wǔtái zhǐshì
- 。
Kịch bản này rất thú vị.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
Đang tải…
剧本
Phồn thể劇本
kịch bản
kịch bản; kịch văn; lời thoại
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3946
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kịch bản; kịch văn; lời thoại
中戏剧或电影的文字故事,包括人物对话和舞台指示xìjù huò diànyǐng de wénzì gùshì, bāokuò rénwù duìhuà hé wǔtái zhǐshì
- 。
Kịch bản này rất thú vị.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.