Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
/
切特豪斯学校
切特豪斯学校
tiếp đặc hào tư học hiệu
Trường Charterhouse (trường công lập tư thục, Anh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trường Charterhouse (trường công lập tư thục, Anh)
- 。
Trường Charterhouse là một trường học nổi tiếng của Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ切特豪斯学校
Phồn thể切特豪斯學校
tiếp đặc hào tư học hiệu
Trường Charterhouse (trường công lập tư thục, Anh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trường Charterhouse (trường công lập tư thục, Anh)
- 。
Trường Charterhouse là một trường học nổi tiếng của Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)