Tới nội dung chính

冷却

冷却
lěngquè
lạnh khước

làm nguội; hạ nhiệt; (bóng) nguội lạnh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14322
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm nguội; hạ nhiệt; (bóng) nguội lạnh

    中使温度降低;使热度减少shǐ wēndù jiàngdī; shǐ règù jiǎnshǎo

    • 。

      Hãy để nó nguội một chút.

冷
lěng
lạnh
BỘ THỦ⼎
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu