冷却
冷却
lạnh khước
làm nguội; hạ nhiệt; (bóng) nguội lạnh
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14322
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm nguội; hạ nhiệt; (bóng) nguội lạnh
中使温度降低;使热度减少shǐ wēndù jiàngdī; shǐ règù jiǎnshǎo
- 。
Hãy để nó nguội một chút.
Đang tải…
冷却
Phồn thể冷卻
lạnh khước
làm nguội; hạ nhiệt; (bóng) nguội lạnh
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14322
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm nguội; hạ nhiệt; (bóng) nguội lạnh
中使温度降低;使热度减少shǐ wēndù jiàngdī; shǐ règù jiǎnshǎo
- 。
Hãy để nó nguội một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định