加热

加热
jiā
gia nhiệt

làm nóng; gia nhiệt

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14196
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm nóng; gia nhiệt

    使温度上升;变热shǐ wēndù shàngshēng; biàn rè

    • Làm ơn đun nóng nước một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.