关键绩效指标

关键绩效指标
guānjiànxiàozhǐbiāo
quan kiện tích hiệu chỉ tiêu

chỉ số hiệu suất chính (KPI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ số hiệu suất chính (KPI)

    • Chúng ta cần đặt ra các chỉ số hiệu suất chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.