共享软体

共享软体
gòngxiǎngruǎn
cộng hưởng nhuyễn thể

phần mềm chia sẻ; shareware

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần mềm chia sẻ; shareware

    • Phần mềm chia sẻ này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.