共享程序库

共享程序库
gòngxiǎngchéng
cộng hưởng trình tự khố

thư viện dùng chung (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư viện dùng chung (tin học)

    • Thư viện chia sẻ này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.