Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共产党员
共产党员
cộng sản đảng viên
đảng viên Đảng Cộng sản
1 nghĩa#29491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảng viên Đảng Cộng sản
- 。
Anh ấy là một đảng viên Cộng sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共产党员
Phồn thể共產黨員
cộng sản đảng viên
đảng viên Đảng Cộng sản
1 nghĩa#29491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảng viên Đảng Cộng sản
- 。
Anh ấy là một đảng viên Cộng sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.