克里斯汀·贝尔

克里斯汀·贝尔
tīng·Bèiěr

Diễn viên người Anh Christian Bale (1974-) → Khắc Lý Tư Đinh · Bối Nhĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Diễn viên người Anh Christian Bale (1974-) → Khắc Lý Tư Đinh · Bối Nhĩ

    • ·

      Christian Bale là một diễn viên nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.