Tới nội dung chính

光临

光临
guānglín
quang lâm

ghé thăm; (khách sáo) quang lâm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#7263
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghé thăm; (khách sáo) quang lâm

    中来到某个地方lái dào mǒu ge dìfang

    • !

      Chào mừng quý khách!

  2. 貳动động từ

    (trang trọng) quang lâm; ghé thăm (lời mời khách)

    中(敬语)来到、到访jìngyǔ lái dào、dào fǎng

光
guāng
quang
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu