寒舍

寒舍
hánshè
hàn xá

nhà kế tiếp (trong bài); người đến sau; nhà dưới

1 nghĩa#30250
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà kế tiếp (trong bài); người đến sau; nhà dưới

    • Chào mừng đến với nhà tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.