- 亻nhân(người)BỘ
- 故cố(cũ, nguyên nhân)HÌNH THANH
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Làm ngày nào hay ngày đó; làm cho qua ngày; sống đến đâu hay đến đó [thành ngữ]
Làm ngày nào hay ngày đó; làm cho qua ngày; sống đến đâu hay đến đó [thành ngữ]
Làm một ngày hòa thượng gõ một ngày chuông, sống qua ngày đoạn tháng.
làm ngày nào hay ngày đó; cứ đến đâu hay đến đó (làm việc qua ngày, thiếu nhiệt huyết) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc một cách máy móc mỗi ngày.
làm ngày nào hay ngày đó; làm cho có lệ, ngày nào biết ngày đó [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc một cách thụ động.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Làm ngày nào hay ngày đó; làm cho qua ngày; sống đến đâu hay đến đó [thành ngữ]
Làm ngày nào hay ngày đó; làm cho qua ngày; sống đến đâu hay đến đó [thành ngữ]
Làm một ngày hòa thượng gõ một ngày chuông, sống qua ngày đoạn tháng.
làm ngày nào hay ngày đó; cứ đến đâu hay đến đó (làm việc qua ngày, thiếu nhiệt huyết) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc một cách máy móc mỗi ngày.
làm ngày nào hay ngày đó; làm cho có lệ, ngày nào biết ngày đó [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc một cách thụ động.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.