Tới nội dung chính

供

供
gōng
cung
⼈bộ nhân · 8 nét

cung cấp; cung ứng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6023
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cung cấp; cung ứng

    中提供给;给予tígōng gěi;jǐyǔ

    • 。

      Họ cung cấp nước.

  2. 貳动động từ

    dùng cho; cung cấp cho

    中提供给某人用tígōng gěi mǒurén yòng

    • 。

      Căn phòng này là để khách dùng.

供
gōng
cung
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu