你看着办吧

你看着办吧
kànzhebànba
nễ khán trước biện ba

Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.

    • Bạn tự giải quyết đi.

  2. động từ

    Tùy anh/chị quyết định; muốn làm sao thì làm.

    • Bạn cứ làm theo ý mình đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.