Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
/
你看着办吧
你看着办吧
nễ khán trước biện ba
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
- 。
Bạn tự giải quyết đi.
- 貳动động từ
Tùy anh/chị quyết định; muốn làm sao thì làm.
- 。
Bạn cứ làm theo ý mình đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 巴ba(bám sát, mong cầu)HÌNH THANH
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
你看着办吧
Phồn thể你看著辦吧
nễ khán trước biện ba
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
- 。
Bạn tự giải quyết đi.
- 貳动động từ
Tùy anh/chị quyết định; muốn làm sao thì làm.
- 。
Bạn cứ làm theo ý mình đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 巴ba(bám sát, mong cầu)HÌNH THANH
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại