体验

体验
yàn
thể nghiệm

trải nghiệm; tự mình trải qua; thể nghiệm

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4623
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trải nghiệm; tự mình trải qua; thể nghiệm

    亲身经历或感受某事qīnshēn jīnglì huò gǎnshòu mǒushì

    • Tôi muốn trải nghiệm văn hóa Trung Quốc một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.