Tới nội dung chính

乐趣

乐趣
lèqù
lạc thú

niềm vui; thú vui; lạc thú

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3084
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    niềm vui; thú vui; lạc thú

    中使人感到高兴和满足的事情shǐ rén gǎndào gāoxìng hé mǎnzú de shìqing

    • 。

      Học tiếng Trung rất thú vị.

乐
lào
lạc
BỘ THỦ⼃
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu