体育项目

体育项目
xiàng
thể dục hạng mục

môn thể thao; sự kiện thể thao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn thể thao; sự kiện thể thao

    • Bạn thích môn thể thao nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.