体操运动员

体操运动员
cāoyùndòngyuán
thể thao vận động viên

vận động viên thể dục dụng cụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên thể dục dụng cụ

    • Cô ấy là một vận động viên thể dục dụng cụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.