传输距离

传输距离
chuánshū
truyền thâu cự ly

khoảng cách truyền dẫn; cự ly truyền tải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng cách truyền dẫn; cự ly truyền tải

    • Khoảng cách truyền của thiết bị này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.