协定

协定
xiédìng
hiệp định

hiệp định; thỏa thuận

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15790
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp định; thỏa thuận

    • Hai nước đã ký một hiệp định.

  2. động từ

    hiệp định; thỏa thuận

    • Chúng tôi đã thỏa thuận xong rồi.

  3. danh từ

    thương lượng; hiệp thương; đàm phán

    • Chúng tôi đã ký một hiệp định.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.