Tới nội dung chính

休

休
xiū
hưu
⼈bộ nhân · 6 nét

nghỉ ngơi; dừng lại

5 nghĩa#7946
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghỉ ngơi; dừng lại

    中停止工作,放松身体tíngzhǐ gōngzuò, fàngsōng shēntǐ

    • 。

      Bạn nên nghỉ ngơi rồi.

  2. 貳动động từ

    nghỉ; dừng lại; thôi

    中停止做某事,暂时不做tíngzhǐ zuò mǒushì、zàntíshí búzuò

    • 。

      Chúng ta nghỉ một lát đi.

  3. 參动động từ

    đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại

    中停止;结束tíngzhǐ;jiéshù

    • 。

      Hôm nay chúng tôi nghỉ phép.

  4. 肆副trạng từ

    đừng; chớ

    中不要;不用búyào;búyòng

    • !

      Đừng nói bậy!

  5. 伍名danh từ

    Hưu (họ)

    中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi

休
xiū
hưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu