人类基因组计划

人类基因组计划
rénlèiyīnhuà
nhân loại cơ nhân tổ kế hoạch

Dự án Bộ gene Con người (Human Genome Project)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dự án Bộ gene Con người (Human Genome Project)

    • Dự án Bộ gen Người là một dự án nghiên cứu khoa học quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.