Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
圣地
thánh địa; vùng đất thiêng liêng
NGHĨA
- 壹名danh từ
thánh địa; vùng đất thiêng liêng
中宗教信徒认为最神圣、最重要的地方zōngjiào xìntú rènwéi zuì shénshèng、zuì zhòngyào de dìfang
- 、。
Jerusalem là thánh địa của Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.
- 貳名danh từ
thánh địa; đất thiêng
中宗教信仰者认为很神圣、很重要的地方zōngjiào xìnyǎng zhě rènwéi hěn shénshèng、hěn zhòngyào de dìfang
- 。
Đây là thánh địa.
- 參名danh từ
thánh địa; nơi linh thiêng; đất thánh
中宗教或文化中被认为很神圣的地方zōngjiào huò wénhuà zhōng bèi rènwéi hěn shénshèng de dìfang
- 。
Đây là thánh địa của Phật giáo.
- 肆名danh từ
thánh địa; vùng đất thiêng
中宗教信徒认为很神圣、很重要的地方zōngjiào xìntú rènwéi hěn shénshèng、hěn zhòngyào de dìfang
- 。
Jerusalem là thánh địa.
- 伍名danh từ
thánh địa; đất thiêng; vùng đất linh thiêng
中有重要历史或宗教意义的地方yǒu zhòngyào lìshǐ huò zōngjiào yìyì de dìfang
- 。
Thành phố này có rất nhiều thánh địa.
解字
GIẢI TỰthánh địa; vùng đất thiêng liêng
NGHĨA
- 壹名danh từ
thánh địa; vùng đất thiêng liêng
中宗教信徒认为最神圣、最重要的地方zōngjiào xìntú rènwéi zuì shénshèng、zuì zhòngyào de dìfang
- 、。
Jerusalem là thánh địa của Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.
- 貳名danh từ
thánh địa; đất thiêng
中宗教信仰者认为很神圣、很重要的地方zōngjiào xìnyǎng zhě rènwéi hěn shénshèng、hěn zhòngyào de dìfang
- 。
Đây là thánh địa.
- 參名danh từ
thánh địa; nơi linh thiêng; đất thánh
中宗教或文化中被认为很神圣的地方zōngjiào huò wénhuà zhōng bèi rènwéi hěn shénshèng de dìfang
- 。
Đây là thánh địa của Phật giáo.
- 肆名danh từ
thánh địa; vùng đất thiêng
中宗教信徒认为很神圣、很重要的地方zōngjiào xìntú rènwéi hěn shénshèng、hěn zhòngyào de dìfang
- 。
Jerusalem là thánh địa.
- 伍名danh từ
thánh địa; đất thiêng; vùng đất linh thiêng
中有重要历史或宗教意义的地方yǒu zhòngyào lìshǐ huò zōngjiào yìyì de dìfang
- 。
Thành phố này có rất nhiều thánh địa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc