亨廷顿舞蹈症

亨廷顿舞蹈症
Hēngtíngdùndǎozhèng
hanh đình đốn vũ đạo chứng

Bệnh Huntington (chứng múa giật Huntington)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bệnh Huntington (chứng múa giật Huntington)

    • Bệnh Huntington là một bệnh di truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.