Tới nội dung chính

舛

舛
chuǎn
suyễn
⾇bộ suyễn · 6 nét

sai lầm; trái ngược; (văn) trắc trở

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sai lầm; trái ngược; (văn) trắc trở

    • 。

      Chữ này viết sai rồi.

  2. 貳形tính từ

    sai lầm; trái ngược; (văn) lầm lỗi

  3. 參形tính từ

    trái ngược; mâu thuẫn; (văn) lầm lỗi

    • 。

      Lời nói của anh ấy trước sau mâu thuẫn.

舛
chuǎn
suyễn
BỘ THỦ⾇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu