Tới nội dung chính

舀

舀
yǎo
yểu
⾅bộ cữu · 10 nét

múc; xúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    múc; xúc

    • 。

      Làm ơn giúp tôi múc một muỗng canh.

舀
yǎo
yểu
BỘ THỦ⾅
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu