交易所交易基金

交易所交易基金
jiāosuǒjiāojīn
giao dịch sở giao dịch cơ kim

quỹ giao dịch hoán đổi (ETF)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ giao dịch hoán đổi (ETF)

    • Quỹ giao dịch trao đổi là một công cụ đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.