二次世界大战

二次世界大战
ÈrShìjièzhàn
nhị thứ thế giới đại chiến

Chiến tranh Thế giới thứ Hai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chiến tranh Thế giới thứ Hai

    • Thế chiến thứ hai là một bi kịch trong lịch sử nhân loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.