Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
乐意
vui lòng; sẵn lòng
NGHĨA
- 壹动động từ
vui lòng; sẵn lòng
中愿意去做某事yuànyì qù zuò mǒushì
- 。
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
- 貳动động từ
vui lòng; sẵn sàng (làm gì)
中愿意做某事,很高兴地同意。yuànyì zuò mǒushì、hěn gāoxìng de tóngyì。
- 參动động từ
vui lòng; sẵn lòng
中愿意做某事,很高兴yuànyì zuò mǒushì, hěn gāoxìng
- 肆形tính từ
vui lòng; sẵn sàng; hài lòng
中愿意做某事;高兴地同意yuànyì zuò mǒushì;gāoxìng de tóngyì
- 。
Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.
- 伍形tính từ
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
中满足或高兴地愿意做某事mǎnzú huò gāoxìng de yuànyì zuò mǒu shì
- 。
Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn.
解字
GIẢI TỰvui lòng; sẵn lòng
NGHĨA
- 壹动động từ
vui lòng; sẵn lòng
中愿意去做某事yuànyì qù zuò mǒushì
- 。
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
- 貳动động từ
vui lòng; sẵn sàng (làm gì)
中愿意做某事,很高兴地同意。yuànyì zuò mǒushì、hěn gāoxìng de tóngyì。
- 參动động từ
vui lòng; sẵn lòng
中愿意做某事,很高兴yuànyì zuò mǒushì, hěn gāoxìng
- 肆形tính từ
vui lòng; sẵn sàng; hài lòng
中愿意做某事;高兴地同意yuànyì zuò mǒushì;gāoxìng de tóngyì
- 。
Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.
- 伍形tính từ
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
中满足或高兴地愿意做某事mǎnzú huò gāoxìng de yuànyì zuò mǒu shì
- 。
Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]