Tới nội dung chính

乐意

乐意
lèyì
lạc ý

vui lòng; sẵn lòng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#2257
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vui lòng; sẵn lòng

    中愿意去做某事yuànyì qù zuò mǒushì

    • 。

      Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.

  2. 貳动động từ

    vui lòng; sẵn sàng (làm gì)

    中愿意做某事,很高兴地同意。yuànyì zuò mǒushì、hěn gāoxìng de tóngyì。

  3. 參动động từ

    vui lòng; sẵn lòng

    中愿意做某事,很高兴yuànyì zuò mǒushì, hěn gāoxìng

  4. 肆形tính từ

    vui lòng; sẵn sàng; hài lòng

    中愿意做某事;高兴地同意yuànyì zuò mǒushì;gāoxìng de tóngyì

    • 。

      Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.

  5. 伍形tính từ

    hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)

    中满足或高兴地愿意做某事mǎnzú huò gāoxìng de yuànyì zuò mǒu shì

    • 。

      Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn.

乐
lào
lạc
BỘ THỦ⼃
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu