中国国家博物馆

中国国家博物馆
ZhōngguóGuójiāguǎn
trung quốc quốc gia bác vật quán

Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc

    • Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc ở Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.