中俄边界协议

中俄边界协议
ZhōngÉbiānjièxié
trung nga biên giới hiệp nghị

Hiệp định biên giới Trung-Nga năm 1991

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp định biên giới Trung-Nga năm 1991

    • Hiệp định biên giới Trung-Nga là một cột mốc quan trọng trong quan hệ hai nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.