- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là tất yếu của lịch sử.
gió đông thắng gió tây (phe này áp đảo phe kia) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là điều tất yếu của lịch sử.
gió Đông áp đảo gió Tây (tư tưởng tiến bộ thắng thế tư tưởng phản động) [thành ngữ]
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là tất yếu của lịch sử.
gió đông thắng gió tây (phe này áp đảo phe kia) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là điều tất yếu của lịch sử.
gió Đông áp đảo gió Tây (tư tưởng tiến bộ thắng thế tư tưởng phản động) [thành ngữ]
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.