东非共同体

东非共同体
DōngFēiGòngtóng
đông phi cộng đồng thể

Cộng đồng Đông Phi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng đồng Đông Phi

    • Cộng đồng Đông Phi là một tổ chức liên chính phủ khu vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.