东突厥斯坦

东突厥斯坦
Dōngjuétǎn
đông đột quyết tư thản

Đông Turkestan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Đông Turkestan

  2. danh từ

    Đông Turkestan (tên lịch sử chỉ vùng Tân Cương)

    • Đông Turkestan là tên cũ của Tân Cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.