东南亚国协

东南亚国协
DōngnánGuóXié
đông nam á quốc hiệp

Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

    • ASEAN có mười quốc gia thành viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.